water ice

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kem nước (không sữa): "water ice" một loại kem được làm từ nước trái cây, không chứa sữa, kết cấu mềm, xốp, thường được dùng như món tráng miệng giải khát.
    • Nước đá (dạng rắn): "water ice" cũng có thể chỉ nướctrạng thái đông lạnh, tức là đá viên hoặc đá khối, dùng để làm lạnh đồ uống.
dụ sử dụng
  • Kem nước:

    • I bought a water ice from the street vendor, it tastes like fresh lemon. (Tôi đã mua một que kem nước từ người bán rong, vị chanh tươi.)
    • Water ice is a popular summer treat in many countries. (Kem nước món ăn giải nhiệt mùa phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • Nước đá:

    • Americans like water ice in their drinks to keep them cold. (Người Mỹ thích cho nước đá vào đồ uống để giữ lạnh.)
    • The lake turned into water ice during the winter. (Hồ nước đã biến thành nước đá trong suốt mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "water ice" trong ẩm thực: Thường được dùng để phân biệt với kem sữa (ice cream). Ở một số vùng, "water ice" còn được gọi là "sorbet" hoặc "sherbet" (tùy theo công thức).

    • This Italian water ice is made with real fruit puree. (Kem nước Ý này được làm từ puree trái cây thật.)
  • "water ice" trong khoa học: Dùng để chỉ pha rắn của nước (H₂O), đối lập với hơi nước hoặc nước lỏng.

    • The formation of water ice on the road can cause dangerous driving conditions. (Sự hình thành nước đá trên đường có thể gây ra điều kiện lái xe nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice water (n): nước đá lạnh (thường nước uống đá).

    • She asked for a glass of ice water. ( ấy yêu cầu một cốc nước đá lạnh.)
  • Icy (adj): băng giá, lạnh cóng.

    • The sidewalk is icy this morning. (Vỉa hè băng giá sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Sorbet: kem nước (thường món tráng miệng đông lạnh làm từ nước trái cây đường).
  • Sherbet: kem nước (tương tự sorbet, nhưng có thể chứa một lượng nhỏ sữa hoặc lòng trắng trứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "water ice".
Thành ngữ liên quan
  • "To break the ice": phá vỡ sự im lặng hoặc ngại ngùng (không liên quan trực tiếp đến "water ice", nhưng dùng từ "ice").

    • He told a joke to break the ice at the meeting. (Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá vỡ sự ngại ngùng tại cuộc họp.)
  • "To be on thin ice": ở trong tình thế nguy hiểm hoặc rủi ro.

    • He is on thin ice with his boss after missing the deadline. (Anh ấy đangtrong tình thế nguy hiểm với sếp sau khi bỏ lỡ hạn chót.)
water ice
A child enjoys a cup of water ice on a sunny day.